跲疐

cấp chí

Hán Việt: cấp chí

Tổng quan

Cấu tạo: 跲 (cấp) + 疐 (chí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

疐1. · 疐2. · 疐便 · 疐跋 · 跲躓 · 疐后跋前 · 疐後跋前