疐便 chí tiện Hán Việt: chí tiện Tổng quan Cấu tạo: 疐 (chí) + 便 (tiện)Hán Việtchí tiệnCấu tạo疐 + 便 · chí + tiện nghĩa thành phần: chí + tiện Từ liên quan Gần nghĩa便中 · 便了 · 便于 · 便人 · 便便 · 便函 · 便利 · 便器