疐跋 chí bạt Hán Việt: chí bạt Tổng quan Cấu tạo: 疐 (chí) + 跋 (bạt)Hán Việtchí bạtCấu tạo疐 + 跋 · chí + bạt nghĩa thành phần: chí + bạt Từ liên quan Gần nghĩa跋扈 · 跋提 · 跋摩 · 跋文 · 跋涉 · 跋渠 · 跋藍 · 跋语