跳傘運動員
khiêu tán vận động viên
Hán Việt: khiêu tán vận động viên · Pinyin: tiào sǎn yùn dòng yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 傘 (tán) + 運 (vận) + 動 (động) + 員 (viên)
Hán Việt: khiêu tán vận động viên · Pinyin: tiào sǎn yùn dòng yuán
Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 傘 (tán) + 運 (vận) + 動 (động) + 員 (viên)