跳出我天地

tiào chū wǒ tiān dì khiêu xuất ngã thiên địa

Hán Việt: khiêu xuất ngã thiên địa · Pinyin: tiào chū wǒ tiān dì

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (xuất) + (ngã) + (thiên) + (địa)