跳字計數器 khiêu tự kế sổ khí Hán Việt: khiêu tự kế sổ khí Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 字 (tự) + 計 (kế) + 數 (sổ) + 器 (khí)Hán Việtkhiêu tự kế sổ khíCấu tạo跳 + 字 + 計 + 數 + 器 · khiêu + tự + kế + sổ + khí nghĩa thành phần: khiêu + tự + kế + sổ + khí