跳汰機產物 khiêu thái ki sản vật Hán Việt: khiêu thái ki sản vật Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 汰 (thái) + 機 (ki) + 產 (sản) + 物 (vật)Hán Việtkhiêu thái ki sản vậtCấu tạo跳 + 汰 + 機 + 產 + 物 · khiêu + thái + ki + sản + vật nghĩa thành phần: khiêu + thái + ki + sản + vật