跳汰機選礦
khiêu thái ki tuyển quáng
Hán Việt: khiêu thái ki tuyển quáng
Tổng quan
Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 汰 (thái) + 機 (ki) + 選 (tuyển) + 礦 (quáng)
Hán Việt: khiêu thái ki tuyển quáng
Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 汰 (thái) + 機 (ki) + 選 (tuyển) + 礦 (quáng)