跳汰機選槽
khiêu thái ki tuyển tào
Hán Việt: khiêu thái ki tuyển tào
Tổng quan
Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 汰 (thái) + 機 (ki) + 選 (tuyển) + 槽 (tào)
Hán Việt: khiêu thái ki tuyển tào
Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 汰 (thái) + 機 (ki) + 選 (tuyển) + 槽 (tào)