跳汰選礦法
khiêu thái tuyển quáng pháp
Hán Việt: khiêu thái tuyển quáng pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 汰 (thái) + 選 (tuyển) + 礦 (quáng) + 法 (pháp)
Hán Việt: khiêu thái tuyển quáng pháp
Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 汰 (thái) + 選 (tuyển) + 礦 (quáng) + 法 (pháp)