跳着舞走開 khiêu trứ vũ tẩu khai Hán Việt: khiêu trứ vũ tẩu khai Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 着 (trứ) + 舞 (vũ) + 走 (tẩu) + 開 (khai)Hán Việtkhiêu trứ vũ tẩu khaiCấu tạo跳 + 着 + 舞 + 走 + 開 · khiêu + trứ + vũ + tẩu + khai nghĩa thành phần: khiêu + trứ + vũ + tẩu + khai