跳著讀或寫 tiào zhuó dú huò xiě · khiêu trứ độc hoặc tả Hán Việt: khiêu trứ độc hoặc tả · Pinyin: tiào zhuó dú huò xiě Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 著 (trứ) + 讀 (độc) + 或 (hoặc) + 寫 (tả)Pinyintiào zhuó dú huò xiěHán Việtkhiêu trứ độc hoặc tảCấu tạo跳 + 著 + 讀 + 或 + 寫 · khiêu + trứ + độc + hoặc + tả nghĩa thành phần: khiêu + trứ + độc + hoặc + tả