跳远运动员

tiào yuǎn yùn dòng yuánkhiêu viễn vận động viên

Hán Việt: khiêu viễn vận động viên · Pinyin: tiào yuǎn yùn dòng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 遠 (viễn) + 運 (vận) + 動 (động) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vận động viên nhảy xa

Đức

  • Handedict Springer

Từ liên quan

Gần nghĩa

动员发言 · 动员解除 · 动员大会 · 动员起来