足坛

zú tántúc đàn

Hán Việt: túc đàn · Pinyin: zú tán

Tổng quan

ĐÀN, ĐÀM giới đá banh; giới bóng đá; làng bóng tròn

新华 · Tân Hoa Đại lục

指足球界。

Cấu tạo: 足 (túc) + 壇 (đàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thế giới bóng đá
  • Tần suất từ giới bóng đá; làng bóng tròn
  • Biên soạn p.w. 1. soccer circles 2. football world

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指足球界。

Eng

  • Cihui soccer circles; soccer world
  • Tần suất từ p.w. 1. soccer circles 2. football world

Từ liên quan

Gần nghĩa

坛主 · 坛场 · 坛子 · 壇塲 · 壇戒 · 壇經 · 壇騷 · 足下