踝關節強硬
hõa quan tiết cường ngạnh
Hán Việt: hõa quan tiết cường ngạnh
Tổng quan
Cấu tạo: 踝 (hõa) + 關 (quan) + 節 (tiết) + 強 (cường) + 硬 (ngạnh)
Hán Việt: hõa quan tiết cường ngạnh
Cấu tạo: 踝 (hõa) + 關 (quan) + 節 (tiết) + 強 (cường) + 硬 (ngạnh)