踟蛛

trì chu

Hán Việt: trì chu

Tổng quan

Cấu tạo: 踟 (trì) + 蛛 (chu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛛丝 · 蛛网 · 蛛蛛 · 踟蹰 · 踟躇 · 蛛1. · 蛛2. · 蛛形纲