踢踏舞演員 thích đạp vũ diễn viên Hán Việt: thích đạp vũ diễn viên Tổng quan Cấu tạo: 踢 (thích) + 踏 (đạp) + 舞 (vũ) + 演 (diễn) + 員 (viên)Hán Việtthích đạp vũ diễn viênCấu tạo踢 + 踏 + 舞 + 演 + 員 · thích + đạp + vũ + diễn + viên nghĩa thành phần: thích + đạp + vũ + diễn + viên