踩某人腳尖 thải mỗ nhân cước tiêm Hán Việt: thải mỗ nhân cước tiêm Tổng quan Cấu tạo: 踩 (thải) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 腳 (cước) + 尖 (tiêm)Hán Việtthải mỗ nhân cước tiêmCấu tạo踩 + 某 + 人 + 腳 + 尖 · thải + mỗ + nhân + cước + tiêm nghĩa thành phần: thải + mỗ + nhân + cước + tiêm