蹇滻 jiǎn chǎn Pinyin: jiǎn chǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"蹇产"。 Cấu tạo: 蹇 (kiển) + 滻Pinyinjiǎn chǎnCấu tạo蹇 + 滻 Từ liên quan Gần nghĩa滻河 · 蹇修 · 蹇剝 · 蹇拙 · 蹇澀 · 蹇滯 · 蹇荼 · 蹇運