蹣行 pán xíng·bàn hành Hán Việt: bàn hành · Pinyin: pán xíng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.行步缓慢亿貌。 Cấu tạo: 蹣 (bàn) + 行 (hành)Pinyinpán xíngHán Việtbàn hànhCấu tạo蹣 + 行 · bàn + hành nghĩa thành phần: bàn + hành Từ liên quan Gần nghĩa行𢄂 · 行一 · 行業 · 行东 · 行為 · 行乐 · 行乞 · 行書