蹧塌

zāo tàTAO THÁP

Hán Việt: TAO THÁP · Pinyin: zāo tà

Tổng quan

biến thể của 糟蹋[zāo tà]

Cấu tạo: 蹧 + 塌 (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phá hoại

Eng

  • Cihui variant of 糟蹋

Từ liên quan

Gần nghĩa

塌下 · 塌台 · 塌实 · 塌心 · 塌房 · 塌方 · 塌架 · 塌秧