蹩腳地跳舞 bié jiǎo de tiào wǔ · biệt cước địa khiêu vũ Hán Việt: biệt cước địa khiêu vũ · Pinyin: bié jiǎo de tiào wǔ Tổng quan Cấu tạo: 蹩 (biệt) + 腳 (cước) + 地 (địa) + 跳 (khiêu) + 舞 (vũ)Pinyinbié jiǎo de tiào wǔHán Việtbiệt cước địa khiêu vũCấu tạo蹩 + 腳 + 地 + 跳 + 舞 · biệt + cước + địa + khiêu + vũ nghĩa thành phần: biệt + cước + địa + khiêu + vũ