蹲下来 tồn hạ lai Hán Việt: tồn hạ lai Tổng quan ngồi xổm xuống Cấu tạo: 蹲 (tồn) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việttồn hạ laiTừ loạiđộngCấu tạo蹲 + 下 + 來 · tồn + hạ + lai nghĩa thành phần: tồn + hạ + lai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngồi xổmVietPhrases ngồi xổm xuốngBiên soạn r.v. squat on the heelsEngCihui 蹲下來 ūn xiàlái r.v. squat on the heels Từ liên quan Gần nghĩa下来 · 蹲下 · 蹲下去