蹺減

qiāo jiǎnkhiêu giảm

Hán Việt: khiêu giảm · Pinyin: qiāo jiǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.克扣。

Cấu tạo: 蹺 (khiêu) + 減 (giảm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

減產 · 減價 · 減低 · 減俸 · 減免 · 減分 · 減刑 · 減削