蹿腾

cuān téngTHOAN ĐẰNG

Hán Việt: THOAN ĐẰNG · Pinyin: cuān téng

Tổng quan

nhảy loạn xạ (khẩu ngữ)

Cấu tạo: 躥 + 騰 (đằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhảy loạn xạ
  • Google Alex v6 nhảy lung tung

Eng

  • Cihui to jump about wildly (coll.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

腾冲 · 腾出 · 腾升 · 腾挪 · 腾涌 · 腾空 · 腾腾 · 腾讯