躇躕

trừ trù

Hán Việt: trừ trù

Tổng quan

Cấu tạo: 躇 (trừ) + 蹰 (trù)

Từ liên quan

Gần nghĩa

躕躕 · 躇1. · 躇2. · 躇峙 · 躇步 · 躇足 · 躇跱 · 躇蹈