躉願 độn nguyện Hán Việt: độn nguyện Tổng quan Cấu tạo: 趸 (độn) + 愿 (nguyện)Hán Việtđộn nguyệnCấu tạo趸 + 愿 · độn + nguyện nghĩa thành phần: độn + nguyện Từ liên quan Gần nghĩa愿學 · 愿心 · 愿意 · 愿昭 · 愿景 · 愿望 · 愿請 · 趸卖