躑跼 trịch cục Hán Việt: trịch cục Tổng quan Cấu tạo: 踯 (trịch) + 跼 (cục)Hán Việttrịch cụcCấu tạo踯 + 跼 · trịch + cục nghĩa thành phần: trịch + cục Từ liên quan Gần nghĩa跼蹐 · 跼蹟 · 踯躅 · 躑躅 · 踯行的 · 踯行动物 · 踯行类的 · 跼天