跼蹟

cục tích

Hán Việt: cục tích

Tổng quan

Co quắp, không duỗi ra được — Chỉ hoàn cảnh khốn cùng, không xoay trở được

Cấu tạo: 跼 (cục) + 迹 (tích)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Chỉ hoàn cảnh khốn cùng, không xoay trở được

Từ liên quan

Gần nghĩa

跼蹐 · 迹佛 · 迹化 · 迹地 · 迹本 · 迹线 · 迹证 · 迹象