躥動 cuān dòng Pinyin: cuān dòng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.奔跑跳动。 Cấu tạo: 躥 + 動 (động)Pinyincuān dòngCấu tạo躥 + 動 Từ liên quan Gần nghĩa動L · 動亂 · 動產 · 動人 · 動作 · 動保 · 动兵 · 动凶