身三口四意三
thân tam khẩu tứ ý tam
Hán Việt: thân tam khẩu tứ ý tam
Tổng quan
thân tam khẩu tứ ý tam (名數)十業道中殺、盜、婬三者(就惡業而云)是身業。妄、綺、兩惡四者是口業。貪、瞋、邪三者是意業。☸
Cấu tạo: 身 (thân) + 三 (tam) + 口 (khẩu) + 四 (tứ) + 意 (ý) + 三 (tam)
Nghĩa
Việt
- Cihui thân tam khẩu tứ ý tam (名數)十業道中殺、盜、婬三者(就惡業而云)是身業。妄、綺、兩惡四者是口業。貪、瞋、邪三者是意業。☸