身不動膀不搖

thân bất động bàng bất diêu

Hán Việt: thân bất động bàng bất diêu

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (bất) + (động) + (bàng) + (bất) + (diêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 身不動膀不搖 hēn bù dòng bǎng bù yáo f.e. not labor at all