身體前方的
thân thể tiền phương đích
Hán Việt: thân thể tiền phương đích
Tổng quan
(giải phẫu) học trước trục
Cấu tạo: 身 (thân) + 體 (thể) + 前 (tiền) + 方 (phương) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (giải phẫu) học trước trục