身大力不虧 shēn dà lì bù kuī · thân đại lực bất khuy Hán Việt: thân đại lực bất khuy · Pinyin: shēn dà lì bù kuī Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 大 (đại) + 力 (lực) + 不 (bất) + 虧 (khuy)Pinyinshēn dà lì bù kuīHán Việtthân đại lực bất khuyCấu tạo身 + 大 + 力 + 不 + 虧 · thân + đại + lực + bất + khuy nghĩa thành phần: thân + đại + lực + bất + khuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容人身材高大,强壮有力。