身子发软

shēn zi fā ruǎnthân tử phát nhuyễn

Hán Việt: thân tử phát nhuyễn · Pinyin: shēn zi fā ruǎn

Tổng quan

mềm cả người

Cấu tạo: 身 (thân) + 子 (tử) + 發 (phát) + 軟 (nhuyễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mềm nhũn
  • VietPhrases mềm cả người

Đức

  • Handedict zerschlagen

Từ liên quan

Gần nghĩa

身子骨儿 · 身子骨兒 · 身子骨