身居要職者 shēn jū yào zhí zhě · thân cư yếu chức giả Hán Việt: thân cư yếu chức giả · Pinyin: shēn jū yào zhí zhě Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 居 (cư) + 要 (yếu) + 職 (chức) + 者 (giả)Pinyinshēn jū yào zhí zhěHán Việtthân cư yếu chức giảCấu tạo身 + 居 + 要 + 職 + 者 · thân + cư + yếu + chức + giả nghĩa thành phần: thân + cư + yếu + chức + giả