身心語言程式學
thân tâm ngữ ngôn trình thức học
Hán Việt: thân tâm ngữ ngôn trình thức học · Pinyin: shēn xīn yǔ yán chéng shì xué
Tổng quan
Cấu tạo: 身 (thân) + 心 (tâm) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 程 (trình) + 式 (thức) + 學 (học)