身心障礙者
thân tâm chướng ngại giả
Hán Việt: thân tâm chướng ngại giả · Pinyin: shēn xīn zhàng ài zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 身 (thân) + 心 (tâm) + 障 (chướng) + 礙 (ngại) + 者 (giả)
Hán Việt: thân tâm chướng ngại giả · Pinyin: shēn xīn zhàng ài zhě
Cấu tạo: 身 (thân) + 心 (tâm) + 障 (chướng) + 礙 (ngại) + 者 (giả)