身懷絕技者 thân hoài tuyệt kĩ giả Hán Việt: thân hoài tuyệt kĩ giả Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 懷 (hoài) + 絕 (tuyệt) + 技 (kĩ) + 者 (giả)Hán Việtthân hoài tuyệt kĩ giảCấu tạo身 + 懷 + 絕 + 技 + 者 · thân + hoài + tuyệt + kĩ + giả nghĩa thành phần: thân + hoài + tuyệt + kĩ + giả