身手靈活的
thân thủ linh hoạt đích
Hán Việt: thân thủ linh hoạt đích
Tổng quan
khéo tay, nhanh tay, tài ăn cắp, tài xoáy
Cấu tạo: 身 (thân) + 手 (thủ) + 靈 (linh) + 活 (hoạt) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui khéo tay, nhanh tay, tài ăn cắp, tài xoáy