身體不好的

thân thể bất hảo đích

Hán Việt: thân thể bất hảo đích

Tổng quan

không khoẻ, khó ở, se mình, thấy tháng, hành kinh (đàn bà)

Cấu tạo: (thân) + (thể) + (bất) + (hảo) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không khoẻ, khó ở, se mình, thấy tháng, hành kinh (đàn bà)