躲稅安樂窩 đóa thuế an nhạc oa Hán Việt: đóa thuế an nhạc oa Tổng quan Cấu tạo: 躲 (đóa) + 稅 (thuế) + 安 (an) + 樂 (nhạc) + 窩 (oa)Hán Việtđóa thuế an nhạc oaCấu tạo躲 + 稅 + 安 + 樂 + 窩 · đóa + thuế + an + nhạc + oa nghĩa thành phần: đóa + thuế + an + nhạc + oa