軀幹前曲症
khu cán tiền khúc chứng
Hán Việt: khu cán tiền khúc chứng
Tổng quan
Cấu tạo: 軀 (khu) + 幹 (cán) + 前 (tiền) + 曲 (khúc) + 症 (chứng)
Hán Việt: khu cán tiền khúc chứng
Cấu tạo: 軀 (khu) + 幹 (cán) + 前 (tiền) + 曲 (khúc) + 症 (chứng)