軌道角動量

guǐ dào jiǎo dòng liáng quỹ đạo giác động lượng

Hán Việt: quỹ đạo giác động lượng · Pinyin: guǐ dào jiǎo dòng liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (đạo) + (giác) + (động) + (lượng)