軌道試驗器 quỹ đạo thí nghiệm khí Hán Việt: quỹ đạo thí nghiệm khí Tổng quan Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 道 (đạo) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 器 (khí)Hán Việtquỹ đạo thí nghiệm khíCấu tạo軌 + 道 + 試 + 驗 + 器 · quỹ + đạo + thí + nghiệm + khí nghĩa thành phần: quỹ + đạo + thí + nghiệm + khí