軍事修士會 jūn shì xiū shì huì · quân sự tu sĩ hội Hán Việt: quân sự tu sĩ hội · Pinyin: jūn shì xiū shì huì Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 事 (sự) + 修 (tu) + 士 (sĩ) + 會 (hội)Pinyinjūn shì xiū shì huìHán Việtquân sự tu sĩ hộiCấu tạo軍 + 事 + 修 + 士 + 會 · quân + sự + tu + sĩ + hội nghĩa thành phần: quân + sự + tu + sĩ + hội