軍事獨裁者 quân sự độc tài giả Hán Việt: quân sự độc tài giả Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 事 (sự) + 獨 (độc) + 裁 (tài) + 者 (giả)Hán Việtquân sự độc tài giảCấu tạo軍 + 事 + 獨 + 裁 + 者 · quân + sự + độc + tài + giả nghĩa thành phần: quân + sự + độc + tài + giả Nghĩa EngCihui mon horseback