軍便服上衣
quân tiện phục thượng y
Hán Việt: quân tiện phục thượng y · Pinyin: jūn biàn fú shàng yī
Tổng quan
Cấu tạo: 軍 (quân) + 便 (tiện) + 服 (phục) + 上 (thượng) + 衣 (y)
Hán Việt: quân tiện phục thượng y · Pinyin: jūn biàn fú shàng yī
Cấu tạo: 軍 (quân) + 便 (tiện) + 服 (phục) + 上 (thượng) + 衣 (y)