軍國民主義
quân quốc dân chủ nghĩa
Hán Việt: quân quốc dân chủ nghĩa · Pinyin: jūn guó mín zhǔ yì
Tổng quan
Cấu tạo: 軍 (quân) + 國 (quốc) + 民 (dân) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Hán Việt: quân quốc dân chủ nghĩa · Pinyin: jūn guó mín zhǔ yì
Cấu tạo: 軍 (quân) + 國 (quốc) + 民 (dân) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)