軍國民教育 quân quốc dân giáo dục Hán Việt: quân quốc dân giáo dục Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 國 (quốc) + 民 (dân) + 教 (giáo) + 育 (dục)Hán Việtquân quốc dân giáo dụcCấu tạo軍 + 國 + 民 + 教 + 育 · quân + quốc + dân + giáo + dục nghĩa thành phần: quân + quốc + dân + giáo + dục Nghĩa EngCihui 軍國民教育 ūnguómín jiàoyù n. national military education